Xét nghiệm cận lâm sàng đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc tầm soát, chẩn đoán sớm và theo dõi sức khỏe định kỳ. Hệ thống Y khoa Chuyên sâu Quốc tế Bernard (Bernard Healthcare) là một trong những cơ sở y tế uy tín hàng đầu được đông đảo người dân tin tưởng lựa chọn. Bài viết dưới đây sẽ cập nhật chi tiết bảng giá dịch vụ xét nghiệm tại Bernard Healthcare mới nhất, giúp bạn và gia đình chủ động trước khi thực hiện xét nghiệm.
Nội dung chính
- 1. Tổng quan về dịch vụ xét nghiệm tại Hệ thống Y khoa Chuyên sâu Quốc tế Bernard
- 2. Chi tiết bảng giá dịch vụ xét nghiệm tại Bernard Healthcare
- 3. Những lưu ý cần biết trước khi đi làm xét nghiệm
- 4. Đặt lịch khám và xét nghiệm tại Bernard Healthcare trên ứng dụng IVIE - Bác sĩ ơi
- Kết luận
1. Tổng quan về dịch vụ xét nghiệm tại Hệ thống Y khoa Chuyên sâu Quốc tế Bernard
- Địa chỉ:
- 201 Nam Kỳ Khởi Nghĩa - Phường Xuân Hòa - TP.Hồ Chí Minh.
- 22 Phan Đình Giót - Phường Tân Sơn Hòa - TP.Hồ Chí Minh.
- Thời gian làm việc: 7h30 - 16h30 (từ Thứ 2 đến Thứ 7).
- Hotline đặt khám: 19003367.
1900 3367

Bernard Healthcare sở hữu hệ thống xét nghiệm hiện đại cùng quy trình kiểm chuẩn quốc tế khắt khe
Hệ thống Y khoa Chuyên sâu Quốc tế Bernard (Bernard Healthcare) được biết đến là mô hình y tế chất lượng cao, chú trọng đầu tư chuyên sâu vào hệ thống trang thiết bị hiện đại cùng quy trình kiểm chuẩn nghiêm ngặt. Trung tâm xét nghiệm tại Bernard Healthcare được trang bị hệ thống máy phân tích tự động thế hệ mới từ các thương hiệu y khoa hàng đầu thế giới, giúp tối ưu hóa thời gian phân tích và đảm bảo độ chính xác vượt trội cho từng kết quả.
Bên cạnh công nghệ tiên tiến, đội ngũ bác sĩ và kỹ thuật viên xét nghiệm tại Bernard Healthcare đều là những chuyên gia giàu kinh nghiệm, đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn chuyên môn khắt khe trong ngành y tế. Trung tâm hiện cung cấp đa dạng các nhóm xét nghiệm cận lâm sàng nhằm đáp ứng nhu cầu kiểm tra sức khỏe từ cơ bản đến chuyên sâu:
- Xét nghiệm công thức máu và đông máu: Đánh giá tình trạng thiếu máu, nhiễm trùng, rối loạn đông máu.
- Xét nghiệm sinh hóa máu: Đánh giá chức năng gan, thận, chỉ số đường huyết (Glucose, HbA1c), mỡ máu (Cholesterol, Triglyceride), ion đồ.
- Xét nghiệm tầm soát ung thư: Chỉ số AFP, CEA, CA 19-9, CA 125, PSA, CYFRA 21-1, SCC, Pro GRP giúp phát hiện sớm các nguy cơ tiềm ẩn.
- Xét nghiệm vi sinh, miễn dịch và bệnh truyền nhiễm: Tầm soát viêm gan B, C, giang mai, HIV, kiểm tra chức năng tuyến giáp (TSH, FT3, FT4).
- Xét nghiệm nước tiểu và phân: Đánh giá toàn diện các bệnh lý đường tiết niệu, tiêu hóa và ký sinh trùng.
2. Chi tiết bảng giá dịch vụ xét nghiệm tại Bernard Healthcare
Để giúp người bệnh và gia đình dễ dàng tham khảo cũng như chủ động chuẩn bị tài chính, IVIE - Bác sĩ ơi xin gửi tới bạn bảng giá dịch vụ xét nghiệm tại Bernard Healthcare chi tiết và mới nhất.
Lưu ý quan trọng: Bảng giá dưới đây mang tính chất tham khảo tại thời điểm cập nhật. Chi phí thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào chỉ định chuyên môn của bác sĩ sau khi thăm khám lâm sàng hoặc các gói dịch vụ đi kèm tại cơ sở y tế.
|
STT
|
Tên dịch vụ
|
Đơn vị tính
|
Đơn giá (VNĐ)
|
|
1
|
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng máy đếm laser/ Complete Blood Count
|
VNĐ/lần
|
150,000
|
|
2
|
Tốc độ máu lắng/ Erythrocyte Sedimentation Rate
|
VNĐ/lần
|
150,000
|
|
3
|
Đường huyết đói/ Glucose fasting
|
VNĐ/lần
|
100,000
|
|
4
|
OGTT
|
VNĐ/lần
|
200,000
|
|
5
|
HbA1c
|
VNĐ/lần
|
250,000
|
|
6
|
Urea
|
VNĐ/lần
|
100,000
|
|
7
|
Creatinine
|
VNĐ/lần
|
120,000
|
|
8
|
Ion đồ (Na, K, Cl)
|
VNĐ/lần
|
150,000
|
|
9
|
Acid uric
|
VNĐ/lần
|
120,000
|
|
10
|
Cholesterol total
|
VNĐ/lần
|
135,000
|
|
11
|
HDL-Cholesterol
|
VNĐ/lần
|
135,000
|
|
12
|
LDL-Cholesterol
|
VNĐ/lần
|
135,000
|
|
13
|
Triglyceride
|
VNĐ/lần
|
135,000
|
|
14
|
TSH
|
VNĐ/lần
|
150,000
|
|
15
|
Free T4
|
VNĐ/lần
|
150,000
|
|
16
|
Free T3
|
VNĐ/lần
|
150,000
|
|
17
|
ALT (SGPT)
|
VNĐ/lần
|
100,000
|
|
18
|
GGT
|
VNĐ/lần
|
135,000
|
|
19
|
Total Protein
|
VNĐ/lần
|
135,000
|
|
20
|
Tỉ lệ A/G
|
VNĐ/lần
|
150,000
|
|
21
|
ALP (Alkaline Phosphatase)
|
VNĐ/lần
|
110,000
|
|
22
|
CK (CPK) (Enzymes Creatine Kinase)
|
VNĐ/lần
|
150,000
|
|
23
|
Đo Amylase huyết thanh
|
VNĐ/lần
|
130,000
|
|
24
|
Xét nghiệm BNP (Peptide lợi niệu type B)
|
VNĐ/lần
|
800,000
|
|
25
|
Sắt huyết thanh / Fe, Iron (Serum)
|
VNĐ/lần
|
140,000
|
|
26
|
RF (Rheumatoid Factor)
|
VNĐ/lần
|
200,000
|
|
27
|
VDRL (Giang mai)
|
VNĐ/lần
|
400,000
|
|
28
|
RPR (Giang mai)
|
VNĐ/lần
|
200,000
|
|
29
|
Anti - HBc Total
|
VNĐ/lần
|
250,000
|
|
30
|
AFP
|
VNĐ/lần
|
250,000
|
|
31
|
CEA
|
VNĐ/lần
|
250,000
|
|
32
|
CA 19-9
|
VNĐ/lần
|
300,000
|
|
33
|
CA 125
|
VNĐ/lần
|
300,000
|
|
34
|
Total PSA
|
VNĐ/lần
|
250,000
|
|
35
|
Free PSA
|
VNĐ/lần
|
250,000
|
|
36
|
CYFRA 21-1
|
VNĐ/lần
|
250,000
|
|
37
|
SCC (Squamous Cell Carcinoma)
|
VNĐ/lần
|
250,000
|
|
38
|
Pro GRP (Pro Gastrin Releasing Peptide)
|
VNĐ/lần
|
550,000
|
|
39
|
CA 15-3
|
VNĐ/lần
|
300,000
|
|
40
|
Độ bão hòa Transferrin (Transferrin Saturation) (Iron, Transferrin)
|
VNĐ/lần
|
250,000
|
|
41
|
Albumin
|
VNĐ/lần
|
120,000
|
|
42
|
Calcium toàn phần
|
VNĐ/lần
|
150,000
|
|
43
|
Soi tươi / huyết trắng
|
VNĐ/lần
|
150,000
|
|
44
|
Creatinin niệu
|
VNĐ/lần
|
150,000
|
|
45
|
Định lượng đường niệu
|
VNĐ/lần
|
150,000
|
|
46
|
Tế bào cặn nước tiểu (cặn Addis)
|
VNĐ/lần
|
140,000
|
|
47
|
Tổng phân tích nước tiểu/ Urinary analysis
|
VNĐ/lần
|
150,000
|
|
48
|
Urea niệu
|
VNĐ/lần
|
100,000
|
|
49
|
KST đường ruột (phân)
|
VNĐ/lần
|
170,000
|
|
50
|
Nhuộm Gram
|
VNĐ/lần
|
250,000
|
|
51
|
Anti-HIV (Quick test)
|
VNĐ/lần
|
100,000
|
|
52
|
Morphine-Heroin/Urine
|
VNĐ/lần
|
250,000
|
|
53
|
Calcium ion hóa
|
VNĐ/lần
|
100,000
|
|
54
|
Bilirubin toàn phần (Bil T)
|
VNĐ/lần
|
50,000
|
|
55
|
Biliribin trực tiếp (Bil D)
|
VNĐ/lần
|
50,000
|
|
56
|
Bilirubin gián tiếp (Bil I)
|
VNĐ/lần
|
50,000
|
|
57
|
Glucose sau ăn 2 giờ
|
VNĐ/lần
|
100,000
|
|
58
|
Định lượng Glucose Niệu
|
VNĐ/lần
|
100,000
|
|
59
|
Catecholamin máu* (2ml EDTA)
|
VNĐ/lần
|
950,000
|
|
60
|
Thời gian máu chảy (TS)
|
VNĐ/lần
|
80,000
|
|
61
|
PT (TQ) - (INR)
|
VNĐ/lần
|
100,000
|
|
62
|
APTT (TCK)
|
VNĐ/lần
|
100,000
|
|
63
|
Định lượng Protein C
|
VNĐ/lần
|
420,000
|
|
64
|
Thời gian thrombin (TT)
|
VNĐ/lần
|
100,000
|
|
65
|
Định nhóm máu ABO+Rh/ Blood Group ABO+Rh
|
VNĐ/lần
|
150,000
|
|
66
|
Thời gian máu đông (TC)
|
VNĐ/lần
|
100,000
|
|
67
|
Phết máu ngoại biên
|
VNĐ/lần
|
170,000
|
|
68
|
Định tính máu ẩn/phân FOB (Fecal Occult Blood)
|
VNĐ/lần
|
250,000
|
|
69
|
HBsAg (Định tính, qualitative)
|
VNĐ/lần
|
200,000
|
|
70
|
Anti HBs (Định lượng, quantitative)
|
VNĐ/lần
|
250,000
|
|
71
|
HBeAg (Định tính, qualitative)
|
VNĐ/lần
|
230,000
|
|
72
|
Anti HCV (Định tính, qualitative)
|
VNĐ/lần
|
250,000
|

Khách hàng được bác sĩ chuyên khoa giải thích chi tiết ý nghĩa các chỉ số xét nghiệm sau khi có kết quả
1900 3367
3. Những lưu ý cần biết trước khi đi làm xét nghiệm
Kết quả xét nghiệm có thể chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố sinh lý, chế độ ăn uống và sinh hoạt hàng ngày. Do đó, để đảm bảo chỉ số xét nghiệm phản ánh chính xác nhất tình trạng sức khỏe, bạn nên lưu ý một số vấn đề quan trọng sau:
- Nhịn ăn trước khi lấy mẫu: Đối với các xét nghiệm đường huyết đói, mỡ máu (Cholesterol, Triglyceride), chức năng gan thận hoặc nghiệm pháp OGTT, người bệnh cần nhịn ăn hoàn toàn từ 8 đến 12 tiếng trước khi lấy máu. Bạn chỉ nên uống một lượng nhỏ nước lọc tinh khiết.
- Thời điểm lấy mẫu: Thời gian lý tưởng nhất để thực hiện xét nghiệm máu là vào buổi sáng sớm, khi cơ thể chưa nạp thức ăn hay vận động mạnh.
- Tránh chất kích thích: Không uống rượu, bia, cà phê, trà đậm hoặc sử dụng thuốc lá ít nhất 12 đến 24 giờ trước khi làm xét nghiệm.
- Thông báo về loại thuốc đang sử dụng: Một số loại thuốc như kháng sinh, thuốc bổ, thực phẩm chức năng hoặc thuốc điều trị mạn tính có thể làm thay đổi chỉ số sinh hóa. Bạn hãy thông báo đầy đủ với bác sĩ điều trị trước khi lấy mẫu.
- Lưu ý đối với xét nghiệm nước tiểu hoặc phân: Cần vệ sinh sạch sẽ bộ phận sinh dục ngoài, lấy mẫu nước tiểu giữa dòng để tránh lẫn tạp chất hoặc vi khuẩn bên ngoài.
4. Đặt lịch khám và xét nghiệm tại Bernard Healthcare trên ứng dụng IVIE - Bác sĩ ơi
Nhằm giảm thiểu thời gian chờ đợi và mang lại trải nghiệm khám chữa bệnh thuận tiện nhất, bạn có thể dễ dàng chủ động đặt lịch xét nghiệm tại Bernard Healthcare thông qua ứng dụng chăm sóc sức khỏe IVIE - Bác sĩ ơi.
4 bước đặt lịch nhanh chóng trên ứng dụng IVIE - Bác sĩ ơi:
Tải app
- Tải app: Tải và đăng nhập ứng dụng IVIE - Bác sĩ ơi trên điện thoại di động (iOS/Android).
- Tìm kiếm cơ sở: Tại thanh tìm kiếm, nhập từ khóa Bernard Healthcare và chọn cơ sở khám phù hợp.
- Chọn dịch vụ: Chọn dịch vụ xét nghiệm hoặc chuyên khoa cần khám, sau đó chọn khung giờ thăm khám mong muốn.
- Xác nhận lịch hẹn: Kiểm tra lại thông tin cá nhân và nhấn Xác nhận đặt lịch. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ xác nhận lịch hẹn nhanh chóng.

Hướng dẫn 4 bước đặt lịch khám và xét nghiệm tại Bernard Healthcare trên ứng dụng IVIE - Bác sĩ ơi
1900 3367
Kết luận
Nắm rõ bảng giá dịch vụ xét nghiệm tại Bernard Healthcare giúp bạn và gia đình dễ dàng chủ động trong việc lập kế hoạch chăm sóc sức khỏe cũng như chuẩn bị tài chính hợp lý. Việc thực hiện xét nghiệm định kỳ là bước đi quan trọng giúp phát hiện sớm các mầm bệnh âm thầm, từ đó có giải pháp can thiệp y khoa kịp thời và bảo vệ cuộc sống trọn vẹn.
Thông tin trên IVIE - Bác Sĩ Ơi và các trang liên kết không thay thế cho lời khuyên y tế, chẩn đoán hoặc điều trị từ các chuyên gia y tế. Để đảm bảo an toàn và hiệu quả, bạn nên tư vấn với dược sĩ hoặc bác sĩ về bất kỳ sản phẩm nào bạn đang sử dụng hoặc dự định sử dụng. Công ty TNHH 1 thành viên ISOFHCARE không chịu trách nhiệm cho bất kỳ thông tin nào chưa chính xác hoặc việc sử dụng sản phẩm mà không có sự tư vấn của bác sĩ, chỉ dựa trên thông tin từ chúng tôi.