Virus Nipah tại Ấn Độ đang được cảnh báo do có thể gây bệnh nặng và chưa có thuốc điều trị đặc hiệu. Tuy nhiên, virus này không dễ lây lan trong cộng đồng nếu chủ động phòng ngừa đúng cách. Hiểu rõ đường lây, dấu hiệu và biện pháp phòng tránh sẽ giúp mỗi người bình tĩnh bảo vệ sức khỏe cho bản thân và gia đình.
Virus Nipah là gì?

Tìm hiểu về virus Nipah
Virus Nipah (viết tắt là NiV) là một loại virus RNA thuộc họ Paramyxoviridae, được phát hiện lần đầu vào năm 1998 và chính thức công bố vào năm 1999. Đây là virus có khả năng lây từ động vật sang người, từ thực phẩm bị nhiễm virus hoặc lây trực tiếp từ người sang người.
Virus Nipah được đánh giá là nguy hiểm vì khi xâm nhập vào cơ thể, bệnh có thể diễn tiến rất khác nhau: từ không có triệu chứng, nhiễm trùng đường hô hấp cấp, cho đến viêm não nặng và thậm chí tử vong.
Vật chủ tự nhiên của virus Nipah là dơi ăn quả thuộc chi Pteropus. Từ loài dơi này, virus có thể lây sang nhiều động vật khác như lợn, dê, cừu, ngựa, chó, mèo… - đều là những loài có thể tiếp xúc gần với con người. Chính vì vậy, nguy cơ lây nhiễm virus Nipah từ động vật sang người là khá cao nếu không có biện pháp phòng ngừa phù hợp.
Đường lây truyền của virus Nipah Ấn Độ
Virus Nipah có thể lây sang người qua nhiều con đường khác nhau, chủ yếu liên quan đến việc tiếp xúc trực tiếp với nguồn mang virus. Cụ thể:
- Tiếp xúc với động vật nhiễm virus: Con người có thể bị lây nhiễm khi tiếp xúc trực tiếp với các động vật mang virus Nipah hoặc với dịch tiết của chúng như nước bọt, nước tiểu, máu…
- Ăn thực phẩm bị nhiễm virus: Virus Nipah có thể tồn tại trên trái cây hoặc thực phẩm bị nhiễm dịch tiết của động vật mang virus, chẳng hạn như trái cây bị dơi ăn dở, trái cây dính nước bọt, hoặc thịt động vật hoang dã bị nhiễm bệnh.
- Lây từ người sang người: Virus có thể lây khi tiếp xúc gần với người mắc bệnh, đặc biệt là qua nước bọt, dịch tiết đường hô hấp, máu hoặc nước tiểu của người nhiễm virus.
- Tiếp xúc trực tiếp với dịch tiết của động vật mang virus: Các loài động vật như dơi, lợn, mèo… khi bị nhiễm virus Nipah đều có thể là nguồn lây nếu con người tiếp xúc trực tiếp với dịch tiết của chúng.
Các triệu chứng của người nhiễm virus Nipah

Triệu chứng nhiễm virus Nipah
Sau khi tiếp xúc với nguồn lây, người nhiễm virus Nipah thường xuất hiện triệu chứng sau khoảng 4-14 ngày. Mức độ biểu hiện bệnh có thể nhẹ hoặc nặng, tùy vào lượng virus xâm nhập và thể trạng của từng người.
Ở giai đoạn đầu, người bệnh thường có các triệu chứng khá giống với bệnh hô hấp thông thường, bao gồm:
- Sốt
- Đau đầu
- Mệt mỏi, đau nhức cơ thể
- Ho, đau họng, khó thở
Do các dấu hiệu này không đặc hiệu, nên người bệnh rất dễ nhầm lẫn với các bệnh viêm đường hô hấp khác. Theo Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC), việc chẩn đoán virus Nipah ở giai đoạn sớm thường gặp khó khăn.
Khi bệnh tiến triển nặng, đặc biệt nếu xảy ra viêm não, người bệnh có thể xuất hiện các triệu chứng nghiêm trọng như:
- Lú lẫn, mất phương hướng
- Rối loạn hành vi hoặc rối loạn tâm thần
- Buồn ngủ nhiều, giảm ý thức
- Co giật, suy hô hấp
Trong những trường hợp nặng, bệnh có thể diễn tiến nhanh và dẫn đến hôn mê chỉ sau 24-48 giờ nếu không được can thiệp kịp thời.
Virus Nipah Ấn Độ có nguy hiểm không?
Virus Nipah thuộc chi Henipavirus, cùng nhóm với một số virus nguy hiểm khác. Tuy nhiên, các nhà khoa học đánh giá rằng Nipah có mức độ nguy hiểm cao, do bệnh thường diễn tiến nhanh và dễ gây biến chứng nặng.
Một số ý kiến chuyên môn cho rằng virus Nipah có thể nguy hiểm hơn nhiều bệnh truyền nhiễm từng bùng phát, bao gồm cả COVID-19, chủ yếu vì tỷ lệ tử vong cao và chưa có thuốc điều trị đặc hiệu hay vắc xin phòng ngừa.
Theo các thống kê y tế, khoảng 40%–75% người nhiễm virus Nipah có thể tử vong, đặc biệt nếu bệnh tiến triển đến giai đoạn viêm não. Ngay cả những trường hợp sống sót, người bệnh vẫn có nguy cơ gặp di chứng lâu dài như:
Đáng lưu ý, một số bệnh nhân dù đã hồi phục sau vài tháng hoặc thậm chí vài năm vẫn có thể xuất hiện lại các dấu hiệu bệnh do tình trạng nhiễm trùng tiềm ẩn, cho thấy virus Nipah không chỉ nguy hiểm trong giai đoạn cấp tính mà còn ảnh hưởng lâu dài đến sức khỏe.
Chẩn đoán nhiễm virus Nipah như thế nào?

Cách chẩn đoán virus Nipah
Để xác định một người có nhiễm virus Nipah hay không, bác sĩ sẽ dựa trên xét nghiệm chuyên biệt kết hợp với đánh giá yếu tố dịch tễ.
Ở giai đoạn sớm, người bệnh có thể được chỉ định:
Ở các giai đoạn tiếp theo, bác sĩ có thể:
- Thực hiện xét nghiệm kháng thể để theo dõi đáp ứng của cơ thể với bệnh, từ đó đánh giá tiến triển bệnh và khả năng hồi phục.
Việc chẩn đoán sớm và chính xác virus Nipah có vai trò rất quan trọng, không chỉ giúp nâng cao hiệu quả điều trị mà còn góp phần ngăn ngừa lây lan ra cộng đồng.
Tuy nhiên, do triệu chứng ban đầu của bệnh dễ nhầm với các bệnh hô hấp thông thường, nên bác sĩ thường cần khai thác thêm các yếu tố nguy cơ như:
- Người bệnh có sinh sống hoặc từng đến vùng đang ghi nhận ca nhiễm Nipah hay không
- Người bệnh có tiếp xúc gần với người nghi nhiễm hoặc mắc bệnh hay không
Những thông tin này giúp bác sĩ định hướng chẩn đoán chính xác hơn, đặc biệt trong giai đoạn sớm của bệnh.
Các điều trị và phòng ngừa virus Nipah Ấn Độ
Hiện nay, virus Nipah chưa có thuốc điều trị đặc hiệu. Việc điều trị chủ yếu tập trung vào chăm sóc hỗ trợ, bao gồm theo dõi sát tình trạng bệnh, điều trị các triệu chứng, nghỉ ngơi hợp lý và đảm bảo dinh dưỡng cho người bệnh. Các phương pháp điều trị chuyên biệt vẫn đang được nghiên cứu và phát triển.
Một số hướng điều trị đang trong giai đoạn thử nghiệm gồm:
- Liệu pháp kháng thể đơn dòng: Sử dụng các protein miễn dịch được tạo ra trong phòng thí nghiệm, có tác dụng tương tự kháng thể tự nhiên của cơ thể để chống lại virus. Phương pháp này đã hoàn thành thử nghiệm lâm sàng giai đoạn I và hiện được dùng trong một số trường hợp vì mục đích nhân đạo.
- Thuốc Ribavirin: Từng được sử dụng cho một số bệnh nhân nhiễm Nipah tại Malaysia. Thuốc cho kết quả khả quan khi thử nghiệm trên động vật, tuy nhiên hiệu quả điều trị trên người vẫn chưa được khẳng định rõ ràng.
Do chưa có thuốc đặc trị, phòng ngừa vẫn là biện pháp quan trọng nhất để hạn chế nguy cơ lây nhiễm virus Nipah.
Cách phòng tránh nhiễm virus Nipah?

Biện pháp phòng ngừa virus Nipah
Để giảm nguy cơ nhiễm virus Nipah và ngăn ngừa lây lan trong cộng đồng, mỗi người nên chủ động thực hiện các biện pháp sau:
- Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng hoặc dung dịch sát khuẩn.
- Hạn chế tiếp xúc với động vật hoang dã hoặc động vật bị ốm, đặc biệt là dơi và lợn.
- Tránh đến gần khu vực có dơi sinh sống hoặc trú ngụ.
- Không ăn trái cây mọc hoang, trái cây rụng, trái cây có dấu hiệu bị động vật ăn dở; không sử dụng nhựa cây chà là tươi.
- Người chăm sóc hoặc điều trị cho người nghi nhiễm cần đeo đồ bảo hộ và khử khuẩn đúng cách.
- Hạn chế du lịch đến các khu vực từng ghi nhận virus Nipah như Campuchia, Thái Lan, Philippines, Indonesia…; nếu bắt buộc di chuyển, cần tuân thủ nghiêm các biện pháp phòng hộ.
- Không ăn thịt động vật hoang dã như dơi, mèo hoang…
Chủ động phòng ngừa đúng cách là biện pháp hiệu quả nhất để bảo vệ sức khỏe cá nhân và cộng đồng trước virus Nipah.
Virus Nipah đã có ca nhiễm ở Việt Nam chưa?
Hiện nay, Việt Nam chưa ghi nhận ca nhiễm virus Nipah. Tuy vậy, do virus đã xuất hiện tại một số quốc gia trong khu vực, người dân vẫn cần chủ động phòng ngừa, nhất là khi sinh sống hoặc đi lại đến vùng có dịch.
Để giảm nguy cơ lây nhiễm, bạn nên:
- Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng hoặc dung dịch sát khuẩn.
- Tránh tiếp xúc với dơi, lợn và động vật có dấu hiệu bệnh.
- Không đứng gần khu vực dơi trú ngụ; vệ sinh, khử trùng chuồng trại chăn nuôi.
- Không ăn trái cây rụng, thực phẩm nghi nhiễm bẩn; trái cây cần rửa sạch, gọt vỏ, nhựa cây phải đun sôi trước khi dùng.
- Tránh tiếp xúc với dịch cơ thể của người nghi nhiễm; người chăm sóc cần sử dụng đầy đủ phương tiện bảo hộ và tuân thủ kiểm soát nhiễm khuẩn.
Chủ động phòng ngừa đúng cách sẽ giúp giảm thiểu nguy cơ và bảo vệ sức khỏe cho bản thân và cộng đồng.
Kết luận
Virus Nipah Ấn Độ là bệnh truyền nhiễm nguy hiểm với tỷ lệ tử vong cao, song không dễ bùng phát diện rộng nếu cộng đồng chủ động phòng ngừa đúng cách. Việc hiểu rõ đường lây, nhận biết sớm triệu chứng và tuân thủ các khuyến cáo y tế sẽ giúp mỗi người giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh và bảo vệ sức khỏe lâu dài. Khi có dấu hiệu nghi ngờ hoặc từng tiếp xúc với yếu tố nguy cơ, người dân nên chủ động trao đổi sớm với bác sĩ để được tư vấn và theo dõi kịp thời.
Thông tin trên IVIE - Bác Sĩ Ơi và các trang liên kết không thay thế cho lời khuyên y tế, chẩn đoán hoặc điều trị từ các chuyên gia y tế. Để đảm bảo an toàn và hiệu quả, bạn nên tư vấn với dược sĩ hoặc bác sĩ về bất kỳ sản phẩm nào bạn đang sử dụng hoặc dự định sử dụng. Công ty TNHH 1 thành viên ISOFHCARE không chịu trách nhiệm cho bất kỳ thông tin nào chưa chính xác hoặc việc sử dụng sản phẩm mà không có sự tư vấn của bác sĩ, chỉ dựa trên thông tin từ chúng tôi.