Nội dung chính
  • Xét nghiệm máu là gì và tại sao lại quan trọng? 
  • Có bao nhiêu loại xét nghiệm máu? Cách phân biệt dễ hiểu nhất 
  • Những lưu ý quan trọng trước khi đi xét nghiệm máu 
Nội dung chính
  • Xét nghiệm máu là gì và tại sao lại quan trọng? 
  • Có bao nhiêu loại xét nghiệm máu? Cách phân biệt dễ hiểu nhất 
  • Những lưu ý quan trọng trước khi đi xét nghiệm máu 
icon diamond
IVIE - Bác sĩ ơi: Ứng dụng chăm sóc sức khoẻ trực tuyến 24/7. Tư vấn trực tuyến thông qua video call, Đặt khám ưu tiên tại Cơ sở y tế, Chat riêng bác sĩ, Hồ sơ sức khoẻ, Mua thuốc online đồng hành chăm sóc sức khoẻ của bạn và gia đình mọi lúc mọi nơi.

Có bao nhiêu loại xét nghiệm máu? Cách phân biệt dễ hiểu nhất

Tham vấn y khoa:
Xét nghiệm máu là một trong những chỉ định cận lâm sàng phổ biến hiện nay. Chỉ từ một mẫu máu nhỏ, bác sĩ có thể đánh giá nhiều vấn đề sức khỏe như thiếu máu, nhiễm trùng, chức năng gan thận, rối loạn chuyển hóa hoặc nguy cơ mắc một số bệnh lý tiềm ẩn. Tuy nhiên, nhiều người vẫn thắc mắc xét nghiệm máu có bao nhiêu loại, mỗi loại dùng để kiểm tra gì và khi nào nên thực hiện. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn phân biệt các loại xét nghiệm máu phổ biến một cách dễ hiểu.
Nội dung chính
  • Xét nghiệm máu là gì và tại sao lại quan trọng? 
  • Có bao nhiêu loại xét nghiệm máu? Cách phân biệt dễ hiểu nhất 
  • Những lưu ý quan trọng trước khi đi xét nghiệm máu 

1900 3367

Tải app ngay để nhận tư vấn từ Bác sĩ!

Xét nghiệm máu là gì và tại sao lại quan trọng? 

Để hiểu vì sao các bác sĩ luôn ưu tiên chỉ định xét nghiệm máu, chúng ta cần biết dòng tuần hoàn trong cơ thể mang theo những thông tin sinh học quan trọng nào. 

Máu đóng vai trò vận chuyển oxy, chất dinh dưỡng, đồng thời là nơi hệ miễn dịch hoạt động để chống lại bệnh tật. Do đó, bất kỳ sự thay đổi nhỏ nào trong các thành phần của máu cũng là tín hiệu cảnh báo sớm về tình trạng sức khỏe.

Trong y khoa, phương pháp này mang lại nhiều giá trị thiết thực nhờ khả năng tầm soát sớm các bệnh lý mãn tính nguy hiểm ngay từ giai đoạn âm thầm như tiểu đường, mỡ máu hoặc thậm chí là ung thư. Bên cạnh đó, đây còn là công cụ đắc lực hỗ trợ bác sĩ chẩn đoán chính xác nguyên nhân gây bệnh khi cơ thể xuất hiện các triệu chứng như mệt mỏi, sốt kéo dài hay sụt cân không rõ nguyên nhân. 

Cuối cùng, thông qua các chỉ số máu, bác sĩ có thể theo dõi sát sao tiến triển điều trị để đánh giá xem cơ thể người bệnh có đáp ứng tốt với phác đồ điều trị và các loại thuốc đang sử dụng hay không.

Mỗi loại xét nghiệm máu cung cấp thông tin khác nhau về chức năng cơ quan và nguy cơ bệnh lý

Mỗi loại xét nghiệm máu cung cấp thông tin khác nhau về chức năng cơ quan và nguy cơ bệnh lý (Ảnh: My Health Assistant)

Có bao nhiêu loại xét nghiệm máu? Cách phân biệt dễ hiểu nhất 

Trong y học lâm sàng hiện đại, dù có đến hàng trăm chỉ số xét nghiệm máu khác nhau, các chuyên gia thường phân loại chúng thành 6 nhóm chủ chốt: Công thức máu, sinh hóa, đông máu, miễn dịch, nội tiết và dấu ấn ung thư. 

Mỗi nhóm xét nghiệm cung cấp những thông tin khác nhau về tình trạng sức khỏe, từ đánh giá số lượng tế bào máu, chức năng gan thận, khả năng đông máu cho đến tầm soát bệnh truyền nhiễm, rối loạn nội tiết hoặc hỗ trợ phát hiện nguy cơ ung thư. 

Dưới đây là đặc điểm của 6 nhóm xét nghiệm máu phổ biến mà người dân thường gặp khi đi khám hoặc kiểm tra sức khỏe định kỳ: 

Xét nghiệm công thức máu (CBC) 

Đây là loại xét nghiệm cơ bản nhất, hầu như thường xuyên có mặt trong mọi gói khám sức khỏe định kỳ để đánh giá tình trạng sức khỏe tổng thể của người bệnh thông qua các chỉ số sau:

  • Hồng cầu (RBC): Đóng vai trò vận chuyển oxy. Chỉ số này quá thấp cảnh báo tình trạng thiếu máu, trong khi quá cao có thể do cơ thể mất nước hoặc mắc các bệnh lý tủy xương

  • Bạch cầu (WBC): Đóng vai trò là "lá chắn" bảo vệ cơ thể. Số lượng bạch cầu tăng cao thường là dấu hiệu cho thấy cơ thể đang có viêm nhiễm hoặc nhiễm trùng

  • Tiểu cầu (PLT): Giúp kiểm soát quá trình đông máu. Tiểu cầu quá thấp dễ gây ra tình trạng xuất huyết, bầm tím dưới da, trong khi tiểu cầu cao làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông

Từ những thông số này, bác sĩ có thể phát hiện hoặc nghi ngờ các tình trạng như thiếu máu, nhiễm trùng, viêm, một số bệnh lý về máu hoặc các rối loạn đông cầm máu. 

Xét nghiệm sinh hóa máu 

Khác với công thức máu tập trung vào các tế bào, sinh hóa máu đi sâu vào việc kiểm tra nồng độ các chất hòa tan trong huyết thanh để đánh giá chức năng của các cơ quan nội tạng.

  • Chức năng gan: Đánh giá qua các chỉ số men gan như AST, ALT. Nếu các chỉ số này tăng cao, có thể tế bào gan đang bị tổn thương do virus, rượu bia hoặc thuốc

  • Chức năng thận: Kiểm tra nồng độ Urea và Creatinine để xem thận có đang làm tốt nhiệm vụ lọc chất thải hay không

  • Đường huyết (Glucose): Chỉ số định lượng đường trong máu lúc đói, kết hợp cùng chỉ số HbA1c để chẩn đoán và theo dõi bệnh tiểu đường

  • Mỡ máu (Lipid đồ): Bao gồm Cholesterol toàn phần, LDL-C (mỡ xấu), HDL-C (mỡ tốt) và Triglyceride nhằm tầm soát nguy cơ xơ vữa động mạch, đột quỵ

Xét nghiệm đông máu

Đây là nhóm xét nghiệm bắt buộc để đánh giá chức năng đông và cầm máu của cơ thể, bao gồm các chỉ số cơ bản như: PT, INR, APTT và Fibrinogen. Bác sĩ thường chỉ định nhóm xét nghiệm này trong các trường hợp:

  • Chuẩn bị can thiệp: Trước khi tiến hành phẫu thuật hoặc thủ thuật có tính xâm lấn

  • Dấu hiệu lâm sàng: Khi cơ thể xuất hiện tình trạng chảy máu bất thường

  • Theo dõi điều trị: Giám sát bệnh nhân đang trong lộ trình dùng thuốc chống đông

Đặt lịch khám ngay tại đây!

 

Xét nghiệm miễn dịch 

Bên cạnh các danh mục cơ bản, bác sĩ có thể chỉ định thêm nhóm xét nghiệm miễn dịch để tìm kiếm các dấu ấn sinh học hoặc đánh giá phản ứng phòng vệ của cơ thể.

  • HBsAg, Anti-HBs, Anti-HCV và HIV: Phục vụ trực tiếp cho mục đích tầm soát, phát hiện sớm và chẩn đoán các bệnh lý truyền nhiễm nguy hiểm (như viêm gan B, viêm gan C và HIV)

  • Các marker (dấu ấn) viêm: Giúp đánh giá chính xác mức độ nhiễm trùng, tình trạng viêm nhiễm hiện tại cũng như đo lường khả năng đáp ứng miễn dịch của cơ thể

  • Các xét nghiệm tự miễn: Cung cấp căn cứ lâm sàng quan trọng để hỗ trợ chẩn đoán các bệnh lý tự miễn phức tạp (khi hệ miễn dịch tự tấn công các cơ quan trong cơ thể)

Xét nghiệm nội tiết 

Nội tiết tố đóng vai trò điều hòa hàng loạt hoạt động sống cốt lõi của cơ thể, từ quá trình tăng trưởng, chuyển hóa đến chức năng sinh sản và cân bằng cảm xúc. Các chỉ số xét nghiệm nội tiết thường được chỉ định bao gồm:

  • TSH, FT3, FT4: Phục vụ cho việc kiểm tra chức năng tuyến giáp giúp phát hiện sớm các tình trạng rối loạn tuyến giáp (như cường giáp, suy giáp)

  • Testosterone, Estrogen, Progesterone: Bộ chỉ số chuyên biệt để đánh giá sức khỏe sinh sản, hỗ trợ phát hiện các tình trạng rối loạn nội tiết sinh sản hoặc suy giảm chức năng sinh lý

  • Insulin: Công cụ đắc lực để đánh giá khả năng chuyển hóa đường, hỗ trợ chẩn đoán và theo dõi các bệnh lý chuyển hóa liên quan đến hormone (như tiểu đường hoặc kháng insulin)

  • Cortisol: Chỉ số giúp kiểm tra chức năng của tuyến thượng thận, đánh giá mức độ căng thẳng (stress) và khả năng điều hòa miễn dịch của cơ thể

Xét nghiệm dấu ấn ung thư 

Nhóm xét nghiệm này thường được nhiều người quan tâm nhất trong các gói tầm soát sức  khỏe. Dưới đây là một số chỉ số thường gặp trong xét nghiệm này:

  • AFP (Alpha-Fetoprotein): Dấu ấn sinh học hỗ trợ sàng lọc và theo dõi các bệnh lý về gan, đặc biệt là ung thư gan nguyên phát

  • CEA (Carcinoembryonic Antigen): Chỉ số thường tăng cao trong các bệnh ung thư đường tiêu hóa, phổ biến nhất là ung thư đại trực tràng

  • CA 19-9: Dấu ấn chuyên biệt hỗ trợ phát hiện các tổn thương ác tính ở tuyến tụy và đường mật

  • CA 125: Chỉ số tầm soát và theo dõi hiệu quả điều trị đối với ung thư buồng trứng ở phụ nữ

  • PSA (Prostate-Specific Antigen): Kháng nguyên chuyên biệt cho tuyến tiền liệt giúp sàng lọc sớm nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt ở nam giới

Dưới đây là bảng thông tin tổng hợp về các phương thức xét nghiệm máu phổ biến nhất hiện nay:

Loại xét nghiệm máu

Mục đích chính

Chỉ số tiêu biểu

Hỗ trợ phát hiện

Công thức máu (CBC)

Đánh giá các tế bào máu

Hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu, Hemoglobin

Thiếu máu, nhiễm trùng, viêm, bệnh lý huyết học

Sinh hóa máu

Đánh giá chức năng cơ quan và chuyển hóa

Đường huyết, mỡ máu, men gan, Creatinin, Acid uric

Đái tháo đường, bệnh gan, bệnh thận, gout, rối loạn mỡ máu

Đông máu

Kiểm tra khả năng đông và cầm máu

PT, INR, APTT, Fibrinogen

Rối loạn đông máu, nguy cơ chảy máu hoặc huyết khối

Miễn dịch

Đánh giá phản ứng miễn dịch và tầm soát bệnh truyền nhiễm

HBsAg, Anti-HBs, Anti-HCV, HIV

Viêm gan virus, HIV, bệnh tự miễn

Nội tiết

Kiểm tra hoạt động của các tuyến nội tiết

TSH, FT3, FT4, Insulin, Testosterone

Rối loạn tuyến giáp, nội tiết sinh sản, rối loạn hormone

Dấu ấn ung thư

Hỗ trợ tầm soát và theo dõi ung thư

AFP, CEA, CA 19-9, CA 125, PSA

Một số loại ung thư và nguy cơ ung thư

Những lưu ý quan trọng trước khi đi xét nghiệm máu 

Để kết quả phân tích đạt độ chính xác cao nhất, việc chuẩn bị trước khi lấy mẫu đóng vai trò vô cùng quan trọng. Nhiều người thường chủ quan bỏ qua bước này, dẫn đến sai lệch chỉ số và phải tốn thời gian thực hiện lại

  • Nhịn ăn từ 8 - 12 tiếng: Đối với các xét nghiệm đường huyết, mỡ máu hay chức năng gan thận, việc ăn uống trước đó sẽ làm thay đổi nồng độ các chất trong máu. Bạn chỉ nên uống nước lọc tinh khiết

  • Tránh chất kích thích: Tuyệt đối không sử dụng rượu, bia, cà phê hoặc hút thuốc lá trong vòng 24 giờ trước khi lấy máu vì chúng tác động mạnh đến hệ thần kinh và các chỉ số sinh hóa

  • Thông báo về các loại thuốc đang dùng: Một số loại thuốc điều trị, thực hiện chức năng hoặc vitamin có thể làm thay đổi kết quả kiểm tra. Hãy thảo luận trước với bác sĩ để có lời khuyên cụ thể

Bác sĩ sẽ chỉ định loại xét nghiệm máu phù hợp tùy theo mục đích kiểm tra (Ảnh: The Health Suit)

Bác sĩ sẽ chỉ định loại xét nghiệm máu phù hợp tùy theo mục đích kiểm tra (Ảnh: The Health Suit)

FAQ - Câu hỏi thường gặp về xét nghiệm máu 

Sau khi tìm hiểu các nhóm xét nghiệm máu phổ biến, nhiều người thường thắc mắc xét nghiệm máu phát hiện được bệnh gì, khi nào nên thực hiện và cần lưu ý gì trước khi lấy mẫu. Dưới đây là những câu hỏi thường gặp: 

Xét nghiệm máu có phát hiện được tất cả các bệnh không?

Không. Xét nghiệm máu là công cụ hỗ trợ chẩn đoán và đánh giá sức khỏe. Trong nhiều trường hợp, bác sĩ cần kết hợp thêm khám lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh hoặc các xét nghiệm chuyên sâu khác để đưa ra kết luận chính xác.

Xét nghiệm máu bao lâu có kết quả?

Thời gian trả kết quả phụ thuộc vào loại xét nghiệm. Các xét nghiệm cơ bản thường có kết quả trong vài giờ, trong khi một số xét nghiệm chuyên sâu có thể cần từ 1-3 ngày hoặc lâu hơn.

Chi phí 1 lần xét nghiệm máu hết bao nhiêu tiền?

Chi phí xét nghiệm máu thường từ 50.000 - 300.000 đồng đối với các xét nghiệm cơ bản. Các gói xét nghiệm tổng quát hoặc chuyên sâu thường dao động từ 500.000 - 2.000.000 đồng, tùy số lượng chỉ số cần kiểm tra và cơ sở y tế thực hiện.

Xét nghiệm máu không chỉ là một xét nghiệm đơn lẻ mà bao gồm nhiều nhóm khác nhau như công thức máu, sinh hóa máu, đông máu, miễn dịch, nội tiết và dấu ấn ung thư. Mỗi loại có mục đích riêng và cung cấp những thông tin quan trọng về tình trạng sức khỏe của cơ thể.

Việc hiểu rõ các loại xét nghiệm máu sẽ giúp bạn chủ động hơn khi đi khám, biết được ý nghĩa của từng chỉ số và phối hợp hiệu quả với bác sĩ trong quá trình theo dõi sức khỏe. Nếu có nhu cầu kiểm tra hoặc tầm soát bệnh lý, hãy lựa chọn cơ sở y tế uy tín để được tư vấn danh mục xét nghiệm phù hợp với tình trạng thực tế.

1900 3367

Tải app ngay để nhận tư vấn từ Bác sĩ!

Thông tin trên IVIE - Bác Sĩ Ơi và các trang liên kết không thay thế cho lời khuyên y tế, chẩn đoán hoặc điều trị từ các chuyên gia y tế. Để đảm bảo an toàn và hiệu quả, bạn nên tư vấn với dược sĩ hoặc bác sĩ về bất kỳ sản phẩm nào bạn đang sử dụng hoặc dự định sử dụng. Công ty TNHH 1 thành viên ISOFHCARE không chịu trách nhiệm cho bất kỳ thông tin nào chưa chính xác hoặc việc sử dụng sản phẩm mà không có sự tư vấn của bác sĩ, chỉ dựa trên thông tin từ chúng tôi.
5/5

CHUYÊN MỤC CẨM NANG